Bản dịch của từ On behalf of someone trong tiếng Việt

On behalf of someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On behalf of someone(Phrase)

ˈɑn bɨhˈæf ˈʌv sˈʌmwˌʌn
ˈɑn bɨhˈæf ˈʌv sˈʌmwˌʌn
01

Thay mặt cho ai đó; làm việc, nói hoặc hành động như đại diện cho một người khác.

As the representative of in place of.

代表某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thay mặt cho người khác; làm việc hoặc hành động vì lợi ích hoặc theo ủy quyền của người khác.

In the interest of someone else

代表他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thay mặt cho người khác; đại diện cho người khác để làm việc, phát biểu hoặc hành động thay họ.

As a representative of someone else

代表他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thay mặt cho người khác; làm việc hoặc hành động vì lợi ích của người khác.

For someone elses benefit

为他人利益

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Thay mặt cho ai đó; đại diện cho một người để làm việc, phát biểu hoặc hành động thay họ.

On the part of someone

代表某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Thay mặt cho ai đó, vì lợi ích hoặc quyền lợi của người đó.

In the interest of someone

代表某人利益

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Thay mặt cho người nào đó; hành động hoặc nói với tư cách đại diện của người đó.

As a representative of someone

作为某人的代表

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh