on credit
Phrase
on credit (Phrase)
/ˈɑn kɹˈɛdət/
/ˈɑn kɹˈɛdət/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã mua chiếc điện thoại mới trả góp.She bought the new phone on credit.
Anh ấy không bao giờ mua gì trả góp.He never buys anything on credit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "on credit" chỉ việc mua hàng hóa hoặc dịch vụ mà không phải thanh toán ngay lập tức, cho phép người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp thanh toán sau. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng cụm từ này tương đồng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, còn có thuật ngữ "on tick" để diễn tả hành động tương tự. Cụm từ này thường áp dụng trong các giao dịch tài chính và kinh doanh, thể hiện sự linh hoạt trong quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp.