Bản dịch của từ On foot trong tiếng Việt

On foot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On foot(Phrase)

ˈɑn fˈʊt
ˈɑn fˈʊt
01

Di bộ; đi bằng chân (không đi bằng xe) — hành động đi bộ hoặc chạy bằng chân để di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác.

Walking or running.

走路或跑步

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh