Bản dịch của từ On the dot trong tiếng Việt

On the dot

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the dot(Adverb)

ˈɑn ðə dˈɑt
ˈɑn ðə dˈɑt
01

Chính xác vào đúng thời điểm đã nêu (không sớm, không muộn).

Exactly at the time mentioned.

正好在提到的时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh