Anh - Việt

Bản dịch của từ On the wagon trong tiếng Việt

on the wagon

Phrase

on the wagon (Phrase)

/ˈɑn ðə wˈæɡən/
/ˈɑn ðə wˈæɡən/
AI

Nghĩa 01

Không uống rượu hoặc dùng chất gây nghiện; kiêng rượu (hoặc ma túy) — đang trong giai đoạn cai nghiện hoặc tạm ngừng uống/đụng chất gây nghiện.

Abstaining from alcohol or drugs.

Ví dụ
Cô ấy đã cai rượu được một năm rồi.She's been on the wagon for a year now.
Anh ấy không cai rượu nữa, thật không may.He's not on the wagon anymore, unfortunately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh