Bản dịch của từ On work trong tiếng Việt
On work
Phrase

On work(Phrase)
ˈɒn wˈɜːk
ˈɑn ˈwɝk
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Để tham gia tích cực vào công việc hoặc nhiệm vụ của mình
Actively engage in your work or responsibilities
积极投身于工作或责任中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tập trung vào việc hoàn thành các nhiệm vụ
Focus on completing the task.
专注于完成任务
Ví dụ
