Anh - Việt
oncological
Adjective
oncological (Adjective)
/ˌɑnkəlˈɑdʒɨkəl/
/ˌɑnkəlˈɑdʒɨkəl/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về ung thư học; liên quan đến việc nghiên cứu, chẩn đoán hoặc điều trị ung thư.
oncology Of or pertaining to oncology.
Ví dụ
Khoa ung bướu tại Johns Hopkins điều trị nhiều bệnh nhân ung thư hàng năm.The oncological department at Johns Hopkins treats many cancer patients yearly.
Nhiều người không hiểu các phương pháp điều trị ung bướu và tác dụng phụ của chúng.Many people don't understand oncological treatments and their side effects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oncological" là tính từ mô tả liên quan đến ung thư hoặc nghiên cứu về ung thư. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt trong các chuyên ngành như sinh lý học, điều trị và nghiên cứu ung thư. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, một số từ vựng liên quan đến ung thư có thể khác nhau giữa hai biến thể tiếng Anh này.