one after another
Phrase
one after another (Phrase)
/wˈʌn ˈæftɚ ənˈʌðɚ/
/wˈʌn ˈæftɚ ənˈʌðɚ/
AI
Nghĩa 01 · Diễn tả việc xảy ra liên tiếp, lần lượt, này tiếp theo cái kia mà không bị gián đoạn.
Diễn tả việc xảy ra liên tiếp, lần lượt, này tiếp theo cái kia mà không bị gián đoạn.
In a sequence consecutively.
Ví dụ
Các học sinh đã vào lớp học một sau một.The students entered the classroom one after another.
Các khách đã đến buổi tiệc một sau một.The guests arrived at the party one after another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại đám cưới của Maya, các vị khách lần lượt nói về những giá trị cộng đồng.At Maya's wedding, guests spoke one after another about community values.
Tại diễn đàn, các diễn giả không lần lượt trình bày; cuộc tranh luận trở nên hỗn loạn.At the forum, speakers did not present one after another; debate became chaotic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dùng để nói rằng người hoặc sự vật xảy ra, đến, hoặc được xử lý liên tiếp theo thứ tự, cái này sau cái trước.
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, ba vấn đề xã hội lần lượt xuất hiện.At the debate, three social issues emerged one after another.
Trong bài phát biểu của Maya, các vấn đề xã hội không xuất hiện lần lượt.During Maya's speech, social problems did not appear one after another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · được dùng để nói rằng người hoặc sự vật xảy ra, đến, hoặc được xử lý lần lượt, cái sau theo sau cái trước
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "one after another" được sử dụng để miêu tả hành động xảy ra liên tiếp, từng cái một trong một chuỗi sự kiện. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng giống nhau về cách nói, viết và ý nghĩa. Cách dùng thường thấy là trong văn nói hoặc văn viết để nhấn mạnh tính tuần tự của các sự kiện, ví dụ như: "The students arrived one after another".