Bản dịch của từ One after another trong tiếng Việt
One after another

One after another (Phrase)
Diễn tả việc xảy ra liên tiếp, lần lượt, này tiếp theo cái kia mà không bị gián đoạn.
In a sequence consecutively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "one after another" được sử dụng để miêu tả hành động xảy ra liên tiếp, từng cái một trong một chuỗi sự kiện. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng giống nhau về cách nói, viết và ý nghĩa. Cách dùng thường thấy là trong văn nói hoặc văn viết để nhấn mạnh tính tuần tự của các sự kiện, ví dụ như: "The students arrived one after another".
Cụm từ "one after another" được sử dụng để miêu tả hành động xảy ra liên tiếp, từng cái một trong một chuỗi sự kiện. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng giống nhau về cách nói, viết và ý nghĩa. Cách dùng thường thấy là trong văn nói hoặc văn viết để nhấn mạnh tính tuần tự của các sự kiện, ví dụ như: "The students arrived one after another".
