Bản dịch của từ One and only trong tiếng Việt

One and only

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One and only(Phrase)

wˈʌn ənd ˈoʊnli
wˈʌn ənd ˈoʊnli
01

Chỉ duy nhất một người hoặc một vật đang được nói tới; không còn ai/cái nào khác ngoài người/vật đó

The only person or thing being talked about.

唯一的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh