Bản dịch của từ One dimensional trong tiếng Việt

One dimensional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One dimensional(Adjective)

wˈɐn daɪmˈɛnʃənəl
ˈwən dɪˈmɛnʃənəɫ
01

Liên quan đến những điều đơn giản và không có độ phức tạp

Relating to something that is simple and lacking complexity

Ví dụ
02

Mô tả một quan điểm hoặc phương pháp không xem xét nhiều khía cạnh hoặc chiều cạnh.

Describing a perspective or approach that does not consider multiple angles or dimensions

Ví dụ
03

Chỉ có một chiều như chiều dài mà không có chiều rộng hay chiều cao.

Having only one dimension such as length but no width or height

Ví dụ