one hundred sixty
PhraseNoun Countable
one hundred sixty (Phrase)
/wˈʌn hˈʌndɹəd sˈɪksti/
/wˈʌn hˈʌndɹəd sˈɪksti/
AI
Nghĩa 01
Số một trăm sáu mươi (160) — một con số nguyên nằm giữa 159 và 161.
the number 160.
Ví dụ
Một trăm sáu mươi người đã tham dự sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.One hundred sixty people attended the social event last Saturday.
Một trăm sáu mươi không đủ cho một buổi tụ họp xã hội lớn.One hundred sixty is not enough for a large social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
one hundred sixty (Noun Countable)
/wˈʌn hˈʌndɹəd sˈɪksti/
/wˈʌn hˈʌndɹəd sˈɪksti/
AI
Ví dụ
Một trăm sáu mươi người đã tham dự sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.One hundred sixty people attended the social event last Saturday.
Không có một trăm sáu mươi người tham gia khảo sát.There were not one hundred sixty participants in the survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Số "one hundred sixty" (160) là một số đếm trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một lượng cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, cách diễn đạt số này vẫn giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể ưa chuộng sử dụng số viết tắt (ví dụ: "160") hơn là phát âm đầy đủ. Dù có sự khác biệt trong hình thức viết, ý nghĩa của số này vẫn không thay đổi giữa hai biến thể.