Bản dịch của từ Ook trong tiếng Việt

Ook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ook(Noun)

ˈʊk
ˈʊk
01

Chất bẩn đặc, nhớp nháp hoặc bùn nhão; hỗn hợp dính bẩn, thường dùng để mô tả thứ gì đó bẩn hoặc nhầy.

Muck, ‘gunge’.

污垢,粘糊的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh