Bản dịch của từ Muck trong tiếng Việt

Muck

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muck(Noun)

mək
mˈʌk
01

Chất bẩn, rác hoặc vật thải ướt/nhầy mà thường gây bẩn hoặc bốc mùi; dùng để chỉ bùn, phân, rác ẩm ướt hoặc hỗn hợp rác bẩn.

Dirt, rubbish, or waste matter.

Ví dụ

Dạng danh từ của Muck (Noun)

SingularPlural

Muck

Mucks

Muck(Verb)

mək
mˈʌk
01

Rải phân (thường là phân gia súc, phân chuồng) lên đất để bón, làm giàu dinh dưỡng cho đất.

Spread manure on (land)

Ví dụ
02

Lau dọn, xúc, hoặc dọn phân và chất bẩn ra khỏi chuồng ngựa hoặc nơi ở của thú nuôi để làm sạch.

Remove manure and other dirt from a horse's stable or other animal's dwelling.

Ví dụ

Dạng động từ của Muck (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Muck

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mucked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mucked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mucks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mucking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ