Bản dịch của từ Open door trong tiếng Việt

Open door

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open door(Phrase)

ˈoʊpn doʊɹ
ˈoʊpn doʊɹ
01

Cơ hội, dịp thuận lợi để làm một việc gì đó (ví dụ: mở ra khả năng mới, giúp tiến tới mục tiêu).

An opportunity for something.

Ví dụ

Open door(Verb)

ˈoʊpn doʊɹ
ˈoʊpn doʊɹ
01

Để mở một cánh cửa.

To open a door.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh