Bản dịch của từ Open expressions trong tiếng Việt

Open expressions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open expressions(Phrase)

ˈəʊpən ɛksprˈɛʃənz
ˈoʊpən ɛksˈprɛʃənz
01

Một tuyên bố công khai về suy nghĩ hoặc cảm xúc

A public declaration of thoughts or feelings

Ví dụ
02

Một cách thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng một cách rõ ràng

A transparent way of showing emotions or ideas

Ví dụ
03

Một cách giao tiếp thẳng thắn

An outspoken manner of communicating

Ví dụ