Bản dịch của từ Open one's heart trong tiếng Việt

Open one's heart

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open one's heart(Verb)

ˈoʊpənhˌɑpɚt
ˈoʊpənhˌɑpɚt
01

Thổ lộ thật lòng; nói ra những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín, thường là với người mình tin tưởng.

To express ones deepest thoughts or feelings to someone.

向某人倾诉内心深处的想法或感受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh