Bản dịch của từ Operatic trong tiếng Việt

Operatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operatic(Adjective)

ɑpɚˈætɪk
ɑpəɹˈætɪk
01

Thuộc về opera; mang đặc trưng của opera (ví dụ: phong cách, giọng hát, biểu diễn giống opera).

Relating to or characteristic of opera.

歌剧的,具有歌剧特征的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Operatic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Operatic

Thao tác

More operatic

Thao tác nhiều hơn

Most operatic

Thao tác nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ