Bản dịch của từ Operational cost trong tiếng Việt

Operational cost

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operational cost(Noun)

ˌɒpərˈeɪʃənəl kˈɒst
ˌɑpɝˈeɪʃənəɫ ˈkɑst
01

Những chi phí cần thiết để công ty có thể duy trì hoạt động tiếp tục.

The essential costs for a company to keep operating.

一家企业能够持续运营所需的各项基本费用。

Ví dụ
02

Các khoản chi phí phát sinh trong hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp

Expenses incurred during a company's operations

企业运营过程中发生的各项支出

Ví dụ
03

Chi phí liên quan đến hoạt động hàng ngày của tổ chức

The ongoing operational costs of an organization

与组织日常运营相关的支出

Ví dụ