Anh - Việt

Bản dịch của từ Operculum trong tiếng Việt

operculum

Noun

operculum (Noun)

/oʊpˈɝɹkjələm/
/oʊpˈɝɹkjələm/
AI

Nghĩa 01

Một cấu trúc (mảnh, nắp hoặc màng) che kín hoặc đóng lại một lỗ hoặc khe hở.

A structure that closes or covers an aperture.

Ví dụ
Vỏ ốc bảo vệ cơ thể mềm của nó.The operculum of the snail protects its soft body.
Vỏ hàm của cá giúp nó hít thở dưới nước hiệu quả.The fish's operculum allows it to breathe underwater efficiently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh