Anh - Việt
operculum
Noun
operculum (Noun)
/oʊpˈɝɹkjələm/
/oʊpˈɝɹkjələm/
AI
Ví dụ
Vỏ ốc bảo vệ cơ thể mềm của nó.The operculum of the snail protects its soft body.
Vỏ hàm của cá giúp nó hít thở dưới nước hiệu quả.The fish's operculum allows it to breathe underwater efficiently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "operculum" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "nắp" hoặc "bìa". Trong sinh học, nó thường chỉ đến cấu trúc nắp bảo vệ ở động vật, chẳng hạn như vây hoặc miệng của một số loài cá. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ đối với từ này; cả hai đều sử dụng "operculum" với ý nghĩa và ngữ cảnh tương tự trong chuyên ngành sinh học và zoology.