Bản dịch của từ Operculum trong tiếng Việt

Operculum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operculum (Noun)

oʊpˈɝɹkjələm
oʊpˈɝɹkjələm
01

Một cấu trúc (mảnh, nắp hoặc màng) che kín hoặc đóng lại một lỗ hoặc khe hở.

A structure that closes or covers an aperture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh