Bản dịch của từ Opinionated trong tiếng Việt

Opinionated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opinionated(Adjective)

əpˈɪnjənˌeɪtɪd
əˈpɪnjəˌneɪtɪd
01

Điều đặc trưng bởi việc thể hiện quan điểm một cách quá mức

It tends to express opinions in an exaggerated manner.

以过度表现观点为特征

Ví dụ
02

Diễn đạt ý kiến một cách mạnh mẽ hoặc quyết đoán

Express your opinions strongly and decisively.

以强烈或有力的方式表达观点

Ví dụ
03

Giữ vững quan điểm cá nhân và không sẵn lòng thay đổi chúng

Hold firmly to your own strong opinions and be reluctant to change them.

坚持自己坚定的观点,不愿意轻易改变

Ví dụ