Bản dịch của từ Oppo trong tiếng Việt

Oppo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppo (Noun)

ˈɑpoʊ
ˈɑpoʊ
01

Một đồng nghiệp hoặc một người bạn.

A colleague or friend.

Ví dụ

My oppo at work is always supportive.

Đồng nghiệp của tôi ở công việc luôn hỗ trợ.

I met my oppo from college at the party.

Tôi gặp bạn bè từ trường đại học ở buổi tiệc.

She is my closest oppo in the neighborhood.

Cô ấy là người bạn gần nhất của tôi trong khu phố.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/oppo/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Oppo

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.