Bản dịch của từ Oppugner trong tiếng Việt

Oppugner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppugner(Noun)

əpɡˈʌnɚ
əpɡˈʌnɚ
01

Người phản đối, người công kích hoặc người chống lại một đối thủ (người có hành động chất vấn, chỉ trích, phản bác đối phương).

Someone who oppugns an opponent.

反对者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh