opulent
opulent (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả sự sang trọng, xa hoa một cách phô trương, tốn kém rõ rệt — tức là giàu có và lộng lẫy đến mức để người khác dễ nhận thấy.
Ostentatiously costly and luxurious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của opulent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
opulent tùy chọn opulent | more opulent nhiều màu sắc hơn | most opulent đa tạp |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "opulent" được sử dụng để chỉ sự xa hoa, giàu có, thể hiện sự phong phú và lộng lẫy trong phong cách sống hoặc thiết kế. Từ này thường gợi lên hình ảnh về sự sang trọng, như trong trang trí nội thất hoặc trang phục. Về mặt ngôn ngữ, "opulent" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể thấy sự nhấn mạnh khác nhau trong phát âm. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả và phê bình, biểu thị sự thịnh vượng vật chất và tinh thần.