Anh - Việt

Bản dịch của từ Opulent trong tiếng Việt

opulent

Adjective

opulent (Adjective)

/ˈɑ.pjə.lənt/
/ˈɑ.pjə.lənt/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả sự sang trọng, xa hoa một cách phô trương, tốn kém rõ rệt — tức là giàu có và lộng lẫy đến mức để người khác dễ nhận thấy.

Ostentatiously costly and luxurious.

Ví dụ
Cuộc sống xa hoa của cô ấy bao gồm quần áo thương hiệu và xe hơi sang trọng.Her opulent lifestyle includes designer clothes and luxury cars.
Không phải ai cũng có thể chi trả cho những biểu hiện giàu có xa hoa như vậy.Not everyone can afford such opulent displays of wealth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của opulent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

opulent

tùy chọn opulent

more opulent

nhiều màu sắc hơn

most opulent

đa tạp

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh