orientalist
Noun
orientalist (Noun)
/ˌɔɹiˈɛntətəlz/
/ˌɔɹiˈɛntətəlz/
AI
Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một học giả nổi tiếng trong nghiên cứu châu Á.Dr. Smith is a well-known orientalist in Asian studies.
Nhiều sinh viên không quan tâm đến việc trở thành một học giả nghiên cứu phương Đông.Many students are not interested in becoming an orientalist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orientalist" có nghĩa là người nghiên cứu hoặc theo đuổi sự hiểu biết về các nền văn hóa phương Đông, chủ yếu là khu vực châu Á. Trong ngữ cảnh văn hóa và học thuật, thuật ngữ này cũng đề cập đến một phong trào nghệ thuật và tri thức vào thế kỷ 19, tập trung vào việc thể hiện hình ảnh của phương Đông theo cách mà phương Tây hiểu. Đặc biệt, trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn để chỉ những nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này, trong khi ở tiếng Anh Anh, "orientalist" có thể có nghĩa hẹp hơn tùy theo ngữ cảnh cụ thể.