Bản dịch của từ Orientalist trong tiếng Việt

Orientalist

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orientalist (Noun)

ˌɔɹiˈɛntətəlz
ˌɔɹiˈɛntətəlz
01

Một học giả hoặc nhà nghiên cứu chuyên nghiên cứu về phương Đông (văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ, tôn giáo) hoặc một người quan tâm sâu sắc đến các nước, văn hóa phương Đông.

A scholar who studies the Orient a person interested in the Orient.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ