Bản dịch của từ Ornery trong tiếng Việt

Ornery

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ornery(Adjective)

ˈɔɹnɚi
ˈoʊɹnəɹi
01

Tính khí khó chịu, hay cáu gắt và khó đối phó; thường bướng bỉnh hoặc gây phiền toái khi phải xử lý.

Badtempered or difficult to deal with.

脾气坏,难以相处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ