Bản dịch của từ Orthogneiss trong tiếng Việt

Orthogneiss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orthogneiss(Noun)

ˈɔɹθəɡnˌaɪz
ˈɔɹθəɡnˌaɪz
01

Một loại đá biến chất có cấu trúc gneiss, được hình thành khi các đá magma (đá nguyên sinh) chịu tác dụng của nhiệt và áp suất làm thay đổi cấu trúc và khoáng vật ban đầu.

A form of gneiss derived by metamorphism from igneous rocks.

由火成岩变质而成的变粒岩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh