Bản dịch của từ Metamorphism trong tiếng Việt

Metamorphism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metamorphism(Noun)

mɛtəmˈɑɹfɪzəm
mɛtəmˈɑɹfɪzəm
01

Sự biến đổi thành phần hoặc cấu trúc của một loại đá do tác động của nhiệt độ, áp lực hoặc các yếu tố thiên nhiên khác (không tan chảy mà thay đổi ở trạng thái rắn).

Alteration of the composition or structure of a rock by heat pressure or other natural agency.

岩石在热、压等自然因素作用下的成分或结构变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ