metamorphism
metamorphism (Noun)
Nghĩa 01
Sự biến đổi thành phần hoặc cấu trúc của một loại đá do tác động của nhiệt độ, áp lực hoặc các yếu tố thiên nhiên khác (không tan chảy mà thay đổi ở trạng thái rắn).
Alteration of the composition or structure of a rock by heat pressure or other natural agency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Metamorphism là quá trình biến đổi cấu trúc và tính chất hóa học của đá do tác động của nhiệt độ, áp suất hoặc chất lỏng. Quá trình này diễn ra trong lớp vỏ Trái Đất, dẫn đến sự hình thành các loại đá biến chất như đá phiến và đá marmore. Trong tiếng Anh, từ "metamorphism" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.