Bản dịch của từ Ostensive trong tiếng Việt

Ostensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ostensive(Adjective)

ɑstˈɛnsɪv
ɑstˈɛnsɪv
01

Diễn đạt hoặc biểu thị một cách trực tiếp, rõ ràng bằng hành động hoặc ví dụ để cho người khác dễ hiểu (thường dùng khi chỉ vào, trình bày bằng minh họa cụ thể).

Directly demonstrative.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh