Bản dịch của từ Otolaryngologist trong tiếng Việt

Otolaryngologist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Otolaryngologist(Noun)

oʊtˈɑlɚədʒənəlɨst
oʊtˈɑlɚədʒənəlɨst
01

Bác sĩ chuyên khoa tai — mũi — họng; bác sĩ chuyên khám và điều trị các bệnh về tai, mũi, họng và vùng đầu cổ (tương đương otorhinolaryngologist).

Medicine Synonym of otorhinolaryngologist.

耳鼻喉科医生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ