Bản dịch của từ Out of business trong tiếng Việt

Out of business

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of business(Phrase)

ˈaʊt ˈʌv bˈɪznəs
ˈaʊt ˈʌv bˈɪznəs
01

Không còn hoạt động nữa; đã ngừng kinh doanh hoặc đóng cửa vĩnh viễn.

No longer in operation.

不再运营

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh