Bản dịch của từ Out of tune trong tiếng Việt

Out of tune

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of tune(Phrase)

ˈaʊt ˈʌv tˈun
ˈaʊt ˈʌv tˈun
01

Không hòa hợp, không ăn khớp hoặc không đồng điệu với phần còn lại; thường dùng để nói về giọng hát hoặc nhạc cụ khi nghe lệch tông hoặc, trong nghĩa rộng, để chỉ sự không thống nhất giữa ý kiến, hành động hoặc thái độ.

Not in harmony or accord.

不和谐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh