Bản dịch của từ Outclass trong tiếng Việt

Outclass

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outclass(Verb)

ˈaʊtklæs
aʊtklˈæs
01

(động từ) vượt trội hơn hẳn, tốt hơn nhiều so với người hoặc vật khác.

Be far superior to.

远远优于

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Outclass (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Outclass

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Outclassed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Outclassed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Outclasses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Outclassing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ