outcry
outcry (Noun)
Nghĩa 01
Một tiếng kêu lớn hoặc tiếng thét thể hiện sự ngạc nhiên, phẫn nộ, phản đối hoặc cảm xúc mạnh.
An exclamation or shout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của outcry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
outcry | outcries |
Kết hợp từ của outcry (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc phản đối công khai public outcry | Sự phản đối công khai về ô nhiễm ở Chicago rất lớn năm ngoái. The public outcry over pollution in Chicago was immense last year. |
phản ứng ngay lập tức immediate outcry | Bài đăng trên mạng xã hội gây ra một lời phản đối ngay lập tức từ công chúng. The social media post triggered an immediate outcry from the public. |
sự phẫn nộ quốc gia national outcry | Bài đăng trên mạng xã hội gây ra một làn sóng phản ứng quốc gia về công lý. The social media post caused a national outcry for justice. |
tiếng la hét lớn huge outcry | Nền tảng truyền thông xã hội đối mặt với một làn sóng phản đối lớn về vấn đề quyền riêng tư. The social media platform faced a huge outcry over privacy concerns. |
sự phản đối quốc tế international outcry | Sự phản đối quốc tế về lao động trẻ em dẫn đến thay đổi chính sách. The international outcry over child labor led to policy changes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Outcry" là danh từ chỉ sự phản đối mạnh mẽ hoặc sự kêu gọi, thường liên quan đến một sự kiện hoặc hành động gây tranh cãi. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, không phân biệt giữa Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "outcry" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn trong các tình huống chính trị hoặc xã hội ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng trong các phản ứng đơn giản hơn đối với các vấn đề công cộng.