Anh - Việt

Bản dịch của từ Outcry trong tiếng Việt

outcry

Noun

outcry (Noun)

/ˈaʊtkɹaɪ/
/ˈaʊtkɹaɪ/
AI

Nghĩa 01

Một tiếng kêu lớn hoặc tiếng thét thể hiện sự ngạc nhiên, phẫn nộ, phản đối hoặc cảm xúc mạnh.

An exclamation or shout.

Ví dụ
Sự phản ứng của công chúng với chính sách mới là áp đảo.The public outcry against the new policy was overwhelming.
Sự kêu gọi công bằng sau sự cố đã được nghe trên toàn thế giới.The outcry for justice after the incident was heard worldwide.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của outcry (Noun)

SingularPlural

outcry

outcries

Kết hợp từ của outcry (Noun)

ADJECTIVE + outcryPREPOSITIONVERB + outcry
Kết hợp từ của outcry
Collocation
Ví dụ

cuộc phản đối công khai

public outcry

Sự phản đối công khai về ô nhiễm ở Chicago rất lớn năm ngoái.

The public outcry over pollution in Chicago was immense last year.

phản ứng ngay lập tức

immediate outcry

Bài đăng trên mạng xã hội gây ra một lời phản đối ngay lập tức từ công chúng.

The social media post triggered an immediate outcry from the public.

sự phẫn nộ quốc gia

national outcry

Bài đăng trên mạng xã hội gây ra một làn sóng phản ứng quốc gia về công lý.

The social media post caused a national outcry for justice.

tiếng la hét lớn

huge outcry

Nền tảng truyền thông xã hội đối mặt với một làn sóng phản đối lớn về vấn đề quyền riêng tư.

The social media platform faced a huge outcry over privacy concerns.

sự phản đối quốc tế

international outcry

Sự phản đối quốc tế về lao động trẻ em dẫn đến thay đổi chính sách.

The international outcry over child labor led to policy changes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh