Bản dịch của từ Outcry trong tiếng Việt
Outcry

Outcry (Noun)
Một tiếng kêu lớn hoặc tiếng thét thể hiện sự ngạc nhiên, phẫn nộ, phản đối hoặc cảm xúc mạnh.
An exclamation or shout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Outcry" là danh từ chỉ sự phản đối mạnh mẽ hoặc sự kêu gọi, thường liên quan đến một sự kiện hoặc hành động gây tranh cãi. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, không phân biệt giữa Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "outcry" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn trong các tình huống chính trị hoặc xã hội ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng trong các phản ứng đơn giản hơn đối với các vấn đề công cộng.
Họ từ
"Outcry" là danh từ chỉ sự phản đối mạnh mẽ hoặc sự kêu gọi, thường liên quan đến một sự kiện hoặc hành động gây tranh cãi. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, không phân biệt giữa Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "outcry" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn trong các tình huống chính trị hoặc xã hội ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng trong các phản ứng đơn giản hơn đối với các vấn đề công cộng.
