outdone
outdone (Verb)
Nghĩa 01
Dạng phân từ quá khứ của 'outdo' — có nghĩa là đã làm tốt hơn, vượt trội hơn hoặc làm ai/cái gì thua kém trong một việc nào đó.
past participle of outdo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của outdone (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | outdo |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | outdid |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | outdone |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | outdoes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | outdoing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outdone" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "outdo", mang nghĩa vượt trội hơn hoặc làm tốt hơn ai đó trong một hoạt động hoặc thành tựu nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh so sánh để thể hiện sự xuất sắc. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "outdone" có cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách diễn đạt và thói quen ngôn ngữ có thể khác biệt trong phong cách nói và viết.