Anh - Việt

Bản dịch của từ Outdone trong tiếng Việt

outdone

Verb

outdone (Verb)

/ˈaʊtdˈʌn/
/ˈaʊtdˈʌn/
AI

Nghĩa 01

Dạng phân từ quá khứ của 'outdo' — có nghĩa là đã làm tốt hơn, vượt trội hơn hoặc làm ai/cái gì thua kém trong một việc nào đó.

past participle of outdo.

Ví dụ
Cô ấy đã vượt qua đối thủ trong cuộc thi.She outdone her rival in the competition.
Sự kiện từ thiện vượt qua tất cả các chương trình gây quỹ trước đó.The charity event outdone all previous fundraisers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của outdone (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

outdo

V2

Quá khứ đơn

Past simple

outdid

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

outdone

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

outdoes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

outdoing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh