Bản dịch của từ Outer wall trong tiếng Việt

Outer wall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outer wall(Noun)

ˈaʊtɚ wˈɔl
ˈaʊtɚ wˈɔl
01

Tường bên ngoài của một toà nhà; bức tường nằm ở phía ngoài che chắn và bao bọc công trình.

The external wall of a building.

建筑的外墙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh