Bản dịch của từ Outercourse trong tiếng Việt

Outercourse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outercourse(Noun)

aʊtɚkˈʊɹs
aʊtɚkˈʊɹs
01

Các hoạt động tình dục không xâm nhập đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng — tức là quan hệ tình dục không đưa bộ phận sinh dục vào cơ thể bạn tình, nhưng vẫn bao gồm tiếp xúc thân mật như mơn trớn, vuốt ve, kích thích bên ngoài hoặc kích dục bằng tay, miệng hoặc đồ chơi tình dục.

Nonpenetrative sexual activity.

非插入性性行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh