Bản dịch của từ Ovarian trong tiếng Việt

Ovarian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ovarian (Adjective)

oʊvˈɛɹin̩
oʊvˈɛɹin̩
01

Thuộc về buồng trứng; liên quan đến buồng trứng (cơ quan sinh sản nữ).

Relating to an ovary or the ovaries.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ