Bản dịch của từ Ovation trong tiếng Việt
Ovation

Ovation (Noun)
Tiếng vỗ tay nồng nhiệt, kéo dài của khán giả để tán thưởng ai đó; lời hoan nghênh bằng tràng pháo tay.
Enthusiastic and prolonged applause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ovation" chỉ sự hoan nghênh hoặc tán thưởng nhiệt liệt, thường diễn ra tại các sự kiện nghệ thuật hoặc thể thao. Trong tiếng Anh, "ovation" thuộc dạng danh từ và được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, phiên âm có thể hơi khác nhau do cách phát âm của các vùng. Ở Anh, từ này được phát âm là /oʊˈveɪʃən/, trong khi ở Mỹ có thể là /əˈveɪʃən/. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến ngữ điệu và âm tiết.
Từ "ovation" chỉ sự hoan nghênh hoặc tán thưởng nhiệt liệt, thường diễn ra tại các sự kiện nghệ thuật hoặc thể thao. Trong tiếng Anh, "ovation" thuộc dạng danh từ và được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, phiên âm có thể hơi khác nhau do cách phát âm của các vùng. Ở Anh, từ này được phát âm là /oʊˈveɪʃən/, trong khi ở Mỹ có thể là /əˈveɪʃən/. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến ngữ điệu và âm tiết.
