Bản dịch của từ Ovation trong tiếng Việt
Ovation

Ovation(Noun)
Tiếng vỗ tay nồng nhiệt, kéo dài của khán giả để tán thưởng ai đó; lời hoan nghênh bằng tràng pháo tay.
Enthusiastic and prolonged applause.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ovation" chỉ sự hoan nghênh hoặc tán thưởng nhiệt liệt, thường diễn ra tại các sự kiện nghệ thuật hoặc thể thao. Trong tiếng Anh, "ovation" thuộc dạng danh từ và được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, phiên âm có thể hơi khác nhau do cách phát âm của các vùng. Ở Anh, từ này được phát âm là /oʊˈveɪʃən/, trong khi ở Mỹ có thể là /əˈveɪʃən/. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến ngữ điệu và âm tiết.
Từ "ovation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ovatio", được hình thành từ động từ "oveo", có nghĩa là "vỗ tay". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những sự kiện vinh danh trong La Mã, nơi một chiến tướng được chào mừng với những tràng pháo tay để công nhận chiến công của mình. Ngày nay, "ovation" được hiểu là sự tán dương, khích lệ từ công chúng, thường gắn liền với các buổi biểu diễn nghệ thuật hoặc sự kiện lớn.
Từ "ovation" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến nghệ thuật biểu diễn, chẳng hạn như âm nhạc, kịch và các sự kiện văn hoá, và thường xuyên được sử dụng trong IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Tần suất xuất hiện của từ này có xu hướng cao trong các chủ đề về đánh giá hoặc phản hồi từ khán giả. Trong cuộc sống hàng ngày, "ovation" thường được sử dụng để mô tả sự tán thưởng đông đảo đối với một nhân vật tiêu biểu hoặc một thành tựu xuất sắc.
Họ từ
Từ "ovation" chỉ sự hoan nghênh hoặc tán thưởng nhiệt liệt, thường diễn ra tại các sự kiện nghệ thuật hoặc thể thao. Trong tiếng Anh, "ovation" thuộc dạng danh từ và được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, phiên âm có thể hơi khác nhau do cách phát âm của các vùng. Ở Anh, từ này được phát âm là /oʊˈveɪʃən/, trong khi ở Mỹ có thể là /əˈveɪʃən/. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến ngữ điệu và âm tiết.
Từ "ovation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ovatio", được hình thành từ động từ "oveo", có nghĩa là "vỗ tay". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những sự kiện vinh danh trong La Mã, nơi một chiến tướng được chào mừng với những tràng pháo tay để công nhận chiến công của mình. Ngày nay, "ovation" được hiểu là sự tán dương, khích lệ từ công chúng, thường gắn liền với các buổi biểu diễn nghệ thuật hoặc sự kiện lớn.
Từ "ovation" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến nghệ thuật biểu diễn, chẳng hạn như âm nhạc, kịch và các sự kiện văn hoá, và thường xuyên được sử dụng trong IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Tần suất xuất hiện của từ này có xu hướng cao trong các chủ đề về đánh giá hoặc phản hồi từ khán giả. Trong cuộc sống hàng ngày, "ovation" thường được sử dụng để mô tả sự tán thưởng đông đảo đối với một nhân vật tiêu biểu hoặc một thành tựu xuất sắc.
