Bản dịch của từ Applause trong tiếng Việt

Applause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Applause(Noun)

əplˈɔz
əplˈɑz
01

Sự tán thành hoặc khen ngợi được thể hiện bằng cách vỗ tay.

Approval or praise expressed by clapping.

Ví dụ

Dạng danh từ của Applause (Noun)

SingularPlural

Applause

Applauses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ