Anh - Việt
over-credulous
Adjective
over-credulous (Adjective)
/oʊvəkɹˈɛdjʊləs/
/oʊvəkɹˈɛdjʊləs/
AI
Nghĩa 01
Quá cả tin; dễ tin người đến mức dễ bị lừa hoặc đánh lừa.
Excessively credulous too easily deceived.
Ví dụ
Nhiều người quá dễ tin vào sự ủng hộ của người ảnh hưởng trên mạng xã hội.Many people are over-credulous about social media influencers' endorsements.
Cô ấy không dễ tin; cô ấy đặt câu hỏi cho mọi thứ đọc trên mạng.She is not over-credulous; she questions everything she reads online.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "over-credulous" có nghĩa là quá dễ tin, chỉ trạng thái mà một cá nhân sẵn sàng chấp nhận thông tin mà không cần kiểm chứng, dẫn đến việc tin vào những điều không có cơ sở. Từ này được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói và viết, cách diễn đạt có thể khác nhau đôi chút, phụ thuộc vào thói quen ngôn ngữ của mỗi vùng.