Bản dịch của từ Over-loving trong tiếng Việt

Over-loving

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Over-loving(Adjective)

ˈoʊvɚlˌoʊvɨŋ
ˈoʊvɚlˌoʊvɨŋ
01

Quá yêu thương; yêu một cách thái quá, bộc lộ tình cảm quá mức đến mức có thể gây phiền nhiễu hoặc kiểm soát.

Too loving excessively loving.

过于爱,感情过度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Over-loving(Noun)

ˈoʊvɚlˌoʊvɨŋ
ˈoʊvɚlˌoʊvɨŋ
01

Hành vi yêu chiều, chăm sóc quá mức; tình trạng yêu thương quá mức đến mức có thể gây hại hoặc phụ thuộc.

The action of overlove.

过度爱护

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh