overabundance
Noun
overabundance (Noun)
/ˈoʊvɚəbˈʌndns/
/ˈoʊvəɹəbˈʌndns/
AI
Ví dụ
Sự thừa thãi của mạng xã hội có thể gây hại cho mối quan hệ thực.The overabundance of social media can harm real-life relationships.
Không có sự thừa thãi của các trung tâm cộng đồng trong thành phố chúng tôi.There is not an overabundance of community centers in our city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overabundance" có nghĩa là sự dư thừa hoặc quá nhiều về một cái gì đó, thường ám chỉ đến các nguồn lực, nguyên liệu hoặc thông tin. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, tiếng Anh Anh có thể phát âm "overabundance" với âm tiết nhấn nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm tiết nhấn rõ ràng hơn. Sự dư thừa này thường mang đến cả khía cạnh tích cực và tiêu cực trong các ngữ cảnh khác nhau.