Bản dịch của từ Overabundance trong tiếng Việt

Overabundance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overabundance (Noun)

ˈoʊvɚəbˈʌndns
ˈoʊvəɹəbˈʌndns
01

Số lượng nhiều quá mức cần thiết; sự thừa mứa, dư thừa đến mức gây lãng phí hoặc không cần thiết.

An excessive quantity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ