Anh - Việt

Bản dịch của từ Overabundant trong tiếng Việt

overabundant

Adjective

overabundant (Adjective)

/ˌoʊvɚəbˈɑndənt/
/ˌoʊvɚəbˈɑndənt/
AI

Nghĩa 01

Quá nhiều, vượt mức cần thiết về số lượng hoặc số lượng dồi dào đến mức thừa thãi.

Excessive in quantity.

Ví dụ
Thành phố có một số lượng người vô gia cư quá nhiều vào năm 2023.The city has an overabundant number of homeless people in 2023.
Không có đủ nguồn lực cho các chương trình xã hội trong cộng đồng chúng ta.There are not overabundant resources for social programs in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh