Anh - Việt
overabundant
Adjective
overabundant (Adjective)
/ˌoʊvɚəbˈɑndənt/
/ˌoʊvɚəbˈɑndənt/
AI
Ví dụ
Thành phố có một số lượng người vô gia cư quá nhiều vào năm 2023.The city has an overabundant number of homeless people in 2023.
Không có đủ nguồn lực cho các chương trình xã hội trong cộng đồng chúng ta.There are not overabundant resources for social programs in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overabundant" được sử dụng để diễn tả tình trạng có sự dư thừa hoặc vượt quá mức cần thiết của một cái gì đó. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài nguyên, thông tin hoặc nguyên liệu. Trong cả Anh và Mỹ, "overabundant" không có sự khác biệt lớn về cách viết, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, người Mỹ có thể sử dụng từ này ít thường xuyên hơn so với người Anh.