Bản dịch của từ Overclothe trong tiếng Việt

Overclothe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overclothe(Verb)

ˈoʊvɚkləθ
ˈoʊvɚkləθ
01

Mặc quá nhiều quần áo (thường nói ở thể bị/được mặc quá nhiều).

To dress in too many clothes Usually in pass.

穿太多衣服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh