Bản dịch của từ Overdue trong tiếng Việt

Overdue

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overdue (Adjective)

ˈoʊvɚdˈu
ˌoʊvəɹdˈu
01

Đã cần thiết trong một thời gian.

Having been needed for some time.

Ví dụ

The overdue payment caused financial issues for the family.

Khoản thanh toán quá hạn gây ra vấn đề tài chính cho gia đình.

The overdue library books had accumulated late fees.

Những cuốn sách thư viện quá hạn đã tích lũy phí trễ.

The overdue project submission led to a lower grade.

Việc nộp dự án quá hạn dẫn đến điểm số thấp hơn.

02

Không đến nơi, chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành đúng thời gian dự kiến.

Not having arrived happened or been done by the expected time.

Ví dụ

The overdue payment caused financial issues for the company.

Sự thanh toán quá hạn gây ra vấn đề tài chính cho công ty.

The overdue library book needed to be returned immediately.

Sách thư viện quá hạn cần được trả ngay lập tức.

The overdue project submission led to a lower grade.

Việc nộp bài dự án quá hạn dẫn đến điểm số thấp hơn.

Dạng tính từ của Overdue (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Overdue

Quá hạn

More overdue

Quá hạn

Most overdue

Quá hạn cuối cùng

Kết hợp từ của Overdue (Adjective)

CollocationVí dụ

Long overdue

Quá hạn

The apology from the company was long overdue.

Lời xin lỗi từ công ty đã quá lâu.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Overdue cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Overdue

Không có idiom phù hợp