Bản dịch của từ Overdue trong tiếng Việt
Overdue

Overdue (Adjective)
Đã cần thiết trong một thời gian.
Having been needed for some time.
The overdue payment caused financial issues for the family.
Khoản thanh toán quá hạn gây ra vấn đề tài chính cho gia đình.
The overdue library books had accumulated late fees.
Những cuốn sách thư viện quá hạn đã tích lũy phí trễ.
The overdue project submission led to a lower grade.
Việc nộp dự án quá hạn dẫn đến điểm số thấp hơn.
The overdue payment caused financial issues for the company.
Sự thanh toán quá hạn gây ra vấn đề tài chính cho công ty.
The overdue library book needed to be returned immediately.
Sách thư viện quá hạn cần được trả ngay lập tức.
The overdue project submission led to a lower grade.
Việc nộp bài dự án quá hạn dẫn đến điểm số thấp hơn.
Dạng tính từ của Overdue (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Overdue Quá hạn | More overdue Quá hạn | Most overdue Quá hạn cuối cùng |
Kết hợp từ của Overdue (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Long overdue Quá hạn | The apology from the company was long overdue. Lời xin lỗi từ công ty đã quá lâu. |
Từ "overdue" có nghĩa là một cái gì đó chưa được thực hiện hoặc trả lại đúng hạn, thường áp dụng cho tài liệu, hóa đơn hoặc nhiệm vụ. Trong tiếng Anh, "overdue" được sử dụng tương tự trong cả British và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Phát âm của từ này cũng không khác biệt giữa hai vùng, tuy nhiên đôi khi có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu khi nói. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên cảm giác trách nhiệm chưa được hoàn thành.
Từ "overdue" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "over" có nghĩa là "vượt quá" và "due" bắt nguồn từ "debere", có nghĩa là "phải" hay "nợ". Sự kết hợp này đã hình thành nên ý nghĩa "quá hạn", thể hiện sự cần thiết phải thực hiện hoặc trả một điều gì đó nhưng đã không được thực hiện đúng hạn. Lịch sử sử dụng từ này phản ánh sự khẩn trương và áp lực trong các hệ thống quản lý thời gian và ngiã vụ, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tài chính và giáo dục.
Từ "overdue" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh có thể gặp các tình huống liên quan đến hạn mức thời gian và các thông báo. Trong ngữ cảnh khác, "overdue" thường được sử dụng trong bài viết và giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến các khoản thanh toán, nộp bài hay sự kiện bị trễ hạn. Từ này ngầm ý về sự cần thiết phải hành động kịp thời.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp