overemphasize
Verb
overemphasize (Verb)
/ˈoʊvɚˈɛmfəsaɪz/
/ˈoʊvɚˈɛmfəsaɪz/
AI
Ví dụ
Một số người có xu hướng nhấn mạnh quá mức về tầm quan trọng của các nền tảng truyền thông xã hội.Some people tend to overemphasize the importance of social media platforms.
Việc nhấn mạnh quá mức về tác động của giao tiếp xã hội không hữu ích.It is not helpful to overemphasize the impact of social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overemphasize" được sử dụng để chỉ hành động nhấn mạnh quá mức một khía cạnh hoặc thông tin nào đó, dẫn đến việc làm sai lệch giá trị hoặc tầm quan trọng thực sự của nó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng rộng rãi trong các ngữ cảnh khác nhau, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "overemphasise" có thêm chữ "s" thay vì "z". Sự khác biệt này phản ánh cách viết và phát âm nhưng không thay đổi nghĩa. Sử dụng từ này một cách thận trọng là cần thiết để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.