Anh - Việt
overfamiliar
Adjective
overfamiliar (Adjective)
/oʊvəfəmˈɪliəɹ/
/oʊvəfəmˈɪliəɹ/
AI
Ví dụ
Anh ấy trở nên quá quen thuộc với hàng xóm sau bữa tiệc.He became overfamiliar with his neighbors after the party.
Cô ấy không quá quen thuộc với các đồng nghiệp mới ở công ty.She was not overfamiliar with the new colleagues at work.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overfamiliar" được dùng để diễn tả trạng thái hoặc hành vi quá mức thân thiết, thân quen đến mức không phù hợp trong các mối quan hệ xã hội. Sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm 'u' trong "overfamiliar" thường được phát âm rõ ràng hơn. Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi xâm phạm ranh giới cá nhân trong giao tiếp.