Anh - Việt

Bản dịch của từ Overflown trong tiếng Việt

overflown

Verb

overflown (Verb)

/ˈoʊvɚflˌaʊn/
/ˈoʊvɚflˌaʊn/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ/phân từ của 'overflow' — chỉ trạng thái (đã) tràn ra ngoài, vượt quá chỗ chứa hoặc giới hạn (ví dụ: nước, chất lỏng, người, thông tin...).

past participle of overflow.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã tràn ngập quyên góp trong tháng này.The community center has overflown with donations this month.
Con sông không tràn bờ trong năm nay.The river has not overflown its banks this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh