overflown
overflown (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ/phân từ của 'overflow' — chỉ trạng thái (đã) tràn ra ngoài, vượt quá chỗ chứa hoặc giới hạn (ví dụ: nước, chất lỏng, người, thông tin...).
past participle of overflow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overflown" là dạng quá khứ phân từ của động từ "overflow", có nghĩa là tràn ra ngoài, thường được sử dụng khi một chất lỏng hoặc một khối lượng lớn thông tin vượt quá giới hạn đã định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng dùng từ "overflow" nhiều hơn trong ngữ cảnh mô tả hiện tượng thể chất, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng hơn trong các khía cạnh kỹ thuật và tin học.