Bản dịch của từ Overglazing trong tiếng Việt

Overglazing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overglazing(Noun)

ˈoʊvɚɡlˌeɪzɨŋ
ˈoʊvɚɡlˌeɪzɨŋ
01

Hành động hoặc quá trình phủ lớp men (lớp men trang trí) lên bề mặt đồ gốm, sứ hoặc trang trí lên một lớp men đã có sẵn — tức là việc phủ thêm men trang trí lên sản phẩm.

The action or process of overglaze.

在已有釉层上再加釉的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh