Bản dịch của từ Overgrowth trong tiếng Việt
Overgrowth

Overgrowth (Noun)
Sự tăng trưởng quá mức, đặc biệt là ở thực vật hoặc các mô cơ thể.
An excess of growth especially in plants or body tissues.
The overgrowth in the park made it difficult to walk around.
Sự phát triển quá mức trong công viên khiến việc đi lại khó khăn.
The city does not have overgrowth issues in public spaces.
Thành phố không có vấn đề phát triển quá mức ở không gian công cộng.
Is the overgrowth in urban areas a concern for residents?
Liệu sự phát triển quá mức ở khu vực đô thị có phải là mối quan tâm không?
Họ từ
Từ "overgrowth" chỉ sự phát triển quá mức của thực vật, thường dẫn đến sự che khuất hoặc chiếm lĩnh không gian. Trong ngữ cảnh sinh thái, nó có thể đề cập đến hiện tượng các loài thực vật không mong muốn lan tràn, ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Trong viết, từ này được sử dụng tương tự trong cả hai phiên bản, thủ pháp phù hợp trong thể loại khoa học và sinh thái học.
Từ "overgrowth" được hình thành từ hai phần, "over" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là "trên" hoặc "quá mức", và "growth" chứa nguồn gốc từ tiếng La Tinh "crescere", có nghĩa là "tăng trưởng". Sự kết hợp này chỉ sự phát triển vượt quá mức bình thường. Lịch sử từ này cho thấy sự liên kết giữa sự tăng trưởng thái quá trong điều kiện tự nhiên và hiện tượng sinh học, từ đó thể hiện ý nghĩa hiện nay trong việc miêu tả việc phát triển thực vật hoặc các yếu tố sinh học khác.
Từ "overgrowth" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu gặp trong phần Nghe và Đọc liên quan đến chủ đề sinh học hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh khác, "overgrowth" thường được sử dụng để chỉ sự phát triển quá mức của thực vật hoặc tế bào, thường liên quan tới các vấn đề môi trường như tắc nghẽn sinh thái hoặc các bệnh lý. Thuật ngữ này có thể thấy trong các bài nghiên cứu, thảo luận về quản lý môi trường và y học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp